Quan hệ vuông góc là nền tảng cốt lõi của hình học không gian, xuất hiện trong hầu hết các đề thi THPT Quốc gia. Nắm vững chương này không chỉ giúp bạn giải quyết bài toán tính khoảng cách mà còn là chìa khóa để xử lý các bài toán tích phân và xác suất hình học sau này.
Một đường thẳng $d$ được gọi là vuông góc với mặt phẳng $(P)$ nếu nó vuông góc với mọi đường thẳng nằm trong mặt phẳng đó. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng ta sử dụng định lý "vàng" sau để chứng minh:
Định lý trọng tâm: Nếu một đường thẳng $d$ vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau $a$ và $b$ cùng nằm trong mặt phẳng $(P)$, thì $d \perp (P)$.
$$d \perp a, d \perp b, a \cap b = I, a,b \subset (P) \Rightarrow d \perp (P)$$
Nhiều bạn chỉ chứng minh $d$ vuông góc với một đường là chưa đủ. Hãy luôn tìm cặp đường thẳng cắt nhau. Đặc biệt, nếu $d \perp (P)$, thì mọi đường thẳng song song với $d$ cũng sẽ vuông góc với $(P)$.
Góc giữa hai đường thẳng $a$ và $b$ trong không gian (ký hiệu $\alpha$) là góc giữa hai đường thẳng $a'$ và $b'$ cùng đi qua một điểm và lần lượt song song với $a$ và $b$. Điều kiện vuông góc được xác định qua tích vô hướng của các vectơ chỉ phương $\vec{u}$ và $\vec{v}$:
$$a \perp b \Leftrightarrow \vec{u} \cdot \vec{v} = 0 \Leftrightarrow |\vec{u}| \cdot |\vec{v}| \cdot \cos(\alpha) = 0$$
Góc giữa hai đường thẳng: Khoảng giá trị của góc luôn nằm trong đoạn $[0^\circ, 90^\circ]$.
Phân biệt lỗi sai: Khác với hình học phẳng, trong không gian, hai đường thẳng vuông góc không nhất thiết phải cắt nhau; chúng có thể chéo nhau. Đây là điểm mấu chốt thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết.
Hai mặt phẳng được gọi là vuông góc nếu góc giữa chúng bằng $90^\circ$. Để chứng minh nhanh, ta thường dùng định lý sau:
Định lý: Nếu một mặt phẳng $(P)$ chứa một đường thẳng $d$ vuông góc với mặt phẳng $(Q)$, thì $(P) \perp (Q)$.
$$(P) \supset d, d \perp (Q) \Rightarrow (P) \perp (Q)$$
Tính chất quan trọng cần nhớ: Nếu hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ vuông góc với nhau, thì bất cứ đường thẳng nào nằm trong $(P)$ mà vuông góc với giao tuyến $\Delta$ thì đều vuông góc với mặt phẳng $(Q)$. Đây là "chìa khóa" để dựng đường cao từ một điểm xuống mặt đáy trong các bài toán hình chóp.
Đây là công cụ mạnh mẽ nhất để chứng minh vuông góc và xác định góc giữa đường thẳng và mặt phẳng.
Cho đường thẳng $a$ không vuông góc với mặt phẳng $(P)$, đường thẳng $b$ nằm trong $(P)$. Gọi $a'$ là hình chiếu vuông góc của $a$ trên $(P)$. Khi đó:
$$b \perp a \Leftrightarrow b \perp a'$$
Phân tích ứng dụng: 1. $a$: Đường thẳng xiên.
Mẹo ghi nhớ: Muốn biết đường dưới sàn ($b$) có vuông góc với đường xiên ($a$) hay không, chỉ cần kiểm tra xem nó có vuông góc với bóng ($a'$) của đường xiên đó hay không.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ quan hệ vuông góc trong không gian một cách trực quan nhất. Hãy bắt đầu luyện tập các bài tập mẫu để biến kiến thức này thành kỹ năng phản xạ. Bạn có muốn tôi hướng dẫn cách vẽ hình không gian sao cho dễ nhìn để giải quyết các bài toán này không?
>>> Đọc thêm: